lập trình Lập trình Noun
- English
- programming
- Italiano
- programmazione
Example
- Cô ấy có năng khiếu thiên bẩm về **Lập trình** (Dệt nên logic / Viết code / Khắc chữ lên silicon).
- She has a natural talent for programming.
- Nhấn mạnh tài năng tự nhiên, không cần học nhiều.