lên án [lən ʔaːn] Động từ

English
condemn
Italiano
condannare

Example

  • Chính phủ đã **lên án** (chỉ trích gay gắt / kết tội / tuyên bố phản đối) hành vi vi phạm chủ quyền.
  • The UN issued a statement to condemn the invasion.
  • Mang tính chất ngoại giao, chính trị.