leo thang leo thang Verb

English
escalate
Italiano
aggravare

Example

  • Cuộc tranh cãi **leo thang** (trở nên gay gắt / bùng phát) sau khi lời qua tiếng lại bắt đầu.
  • The conflict began to escalate after the border incident.
  • Sử dụng 'leo thang' nhấn mạnh sự gia tăng về cường độ cảm xúc.