linh tính / ruột gan Linh tính Noun
- English
- gut
- Italiano
- intestino
Example
- Các nhà nghiên cứu Probiotics rất cần thiết cho một [Linh tính] khỏe mạnh.
- Probiotics are essential for a healthy gut.
- Trong ngữ cảnh này, 'ruột' là chính xác nhất về mặt sinh học.