lo âu /lɔw ʔaʊ/ Adjective
- English
- apprehensive
- Italiano
- preoccupato
Example
- Cô ấy **lo âu** (bất an / dè dặt / băn khoăn) về việc chuyển đến thành phố mới cho công việc của mình.
- She was apprehensive about moving to a new city for her job.
- Nhấn mạnh sự do dự, không phải hoảng sợ.