lo lắng lo lắng Adjective

English
worried
Italiano
preoccupato

Example

  • Đừng trông có vẻ lo lắng (băn khoăn / bận tâm / lo toan) thế, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
  • Don't look so worried, it will be fine.
  • Dùng 'trông có vẻ' để mô tả biểu hiện bên ngoài.