lộ trình /ˈlộ tɾinh/ Noun
- English
- pathway
- Italiano
- percorso
Example
- Họ bước ra khỏi rừng và đi vào một [Lối đi] rải sỏi. (Lối đi / Con đường / Lộ trình) — Cảm giác vật lý, đường mòn.
- They came out of the woods and onto a gravel pathway.
- Dùng 'Lối đi' để nhấn mạnh sự hẹp và ít được sử dụng.