loé Loé Danh từ
- English
- flash
- Italiano
- lampo / lampeggiare
Example
- Một **loé sáng** (tia chớp / chớp sáng) của sét đã soi rọi cả căn phòng.
- A flash of lightning lit up the room.
- Dùng 'loé sáng' nhấn mạnh tính chất mạnh và đột ngột của ánh sáng tự nhiên.