lời buộc tội /lọi buộk tội/ NounEnglishaccusationItalianoaccusaExampleCô ấy đã chối bỏ **lời buộc tội** (cáo buộc / đổ lỗi / gán tội) ăn cắp.She denied the accusation of theft.Dùng 'chối bỏ' là cách tự nhiên nhất để phủ nhận lời buộc tội.