lỗi Lỗi Noun

English
error
Italiano
errore

Example

  • Báo cáo này có **lỗi** (lỗi lầm / sai sót / khiếm khuyết) chính tả.
  • The report contains several spelling errors.
  • Chỉ lỗi nhỏ trong văn bản.