lượng người tham dự /ˈtɜːrn aʊt/ Noun

English
turnout
Italiano
affluenza

Example

  • Sự tham gia [Lượng người tham dự / Số người tham gia / Sự hiện diện] của buổi gala từ thiện đã vượt xa mong đợi của chúng tôi.
  • The turnout for the charity gala exceeded our expectations.
  • Dùng 'Lượng người tham dự' là chuẩn mực nhất cho sự kiện trang trọng.