luyện tập /lwiən˧˥ tɐp̚˧˥/ Verb

English
practise
Italiano
esercitarsi

Example

  • Bạn cần **luyện tập** (rèn giũa / tập dượt / cày) mỗi ngày để làm chủ cây đàn ghi-ta.
  • You need to practise every day to master the guitar.
  • Nhấn mạnh sự lặp lại hàng ngày.