lý thuyết Lý thuyết Adjective

English
theoretical
Italiano
teorico

Example

  • Khóa học này cung cấp một cách tiếp cận **mang tính lý thuyết** về quản lý. (Khóa học này cung cấp một cách tiếp cận [lý thuyết / trên giấy tờ / viển vông] về quản lý.)
  • The course provides a theoretical approach to management.
  • Sử dụng 'mang tính' giúp từ 'lý thuyết' hoạt động như một tính từ trang trọng.