mãnh liệt /maŋ˧˩˧ liət˧˩˧/ Tính từ
- English
- intense
- Italiano
- intenso
Example
- Tất cả chúng tôi đều phải chịu đựng cái nóng **dữ dội** (mãnh liệt / cực kỳ / dữ dội) đó.
- We were all suffering in the intense heat.
- Trong ngữ cảnh thời tiết, 'dữ dội' hoặc 'khắc nghiệt' tự nhiên hơn 'mãnh liệt'.