võ/quân sự Võ/Quân sự Adjective
- English
- martial
- Italiano
- marziale
Example
- Đất nước này có lịch sử lâu đời về truyền thống **võ** (võ thuật/chiến đấu/kỷ luật) lâu đời.
- The country has a long history of martial traditions.
- Nhấn mạnh tính truyền thống và kỷ luật của võ thuật.