mất Mất Verb

English
lose
Italiano
perdere

Example

  • Tôi **mất** (Mất / Làm mất / Thất lạc) cái ví của tôi rồi.
  • I have lost my keys again.
  • Đây là cách nói phổ thông nhất cho việc mất đồ cá nhân.