màu xám Màu Xám Adjective

English
grey
Italiano
grigio

Example

  • Anh ấy có đôi mắt [Xám] (Xám tro / Xám chì / Màu chì) rất cuốn hút.
  • He has striking grey eyes.
  • Trong tiếng Việt, 'màu xám' thường được dùng cho mắt để chỉ sự bí ẩn.