miền nam Miền Nam Adjective
- English
- southern
- Italiano
- meridionale
Example
- Những sườn núi [phương Nam] ([Miền Nam] / [Phương Nam] / [Nam Kỳ]) ấm áp hơn.
- The southern slopes of the mountains are warmer.
- Nhấn mạnh sự ấm áp đặc trưng của khí hậu phía Nam.