dặm / quãng đường /jɐm˧˩˧/ Noun

English
mile
Italiano
miglio

Example

  • Sân bay cách trung tâm thành phố mười **dặm** (Quãng đường / Chặng đường) — The airport is ten miles from the city center.
  • The airport is ten miles from the city center.
  • Trong ngữ cảnh này, 'dặm' vẫn được hiểu nhưng không tự nhiên bằng 'km'.