mối bận tâm Mối bận tâm Noun
- English
- concern
- Italiano
- preoccupazione / riguardare
Example
- Có **mối bận tâm** (lo lắng/quan ngại/bận tâm) ngày càng tăng về tác động của AI lên việc làm.
- There is growing concern about the impact of AI on jobs.
- Dùng 'mối bận tâm' để nhấn mạnh tính hệ thống của vấn đề.