mới đây /mɔj˧ daɪ˧/ Adjective
- English
- recent
- Italiano
- recente
Example
- Một nghiên cứu *mới đây* (gần đây / vừa qua) cho thấy giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
- A recent study shows that sleep improves memory.
- Dùng 'mới đây' để chỉ nghiên cứu khoa học là chuẩn mực.