mọi thứ /mɔj˧˩˧ tʰɨ˧˧/ Pronoun

English
everything
Italiano
tutto

Example

  • Mọi thứ *đã diễn ra* (đã đi theo / đã xảy ra) đúng như kế hoạch.
  • Everything had gone according to plan.
  • Thể hiện sự hài lòng tuyệt đối về kết quả.