một trăm /ʔwən˧˧ t͡ɕa:m˧˧/ Noun
- English
- hundred
- Italiano
- cento
Example
- Có **một trăm** (Một trăm / Trăm / Một trăm đơn vị) đứa trẻ được mời đến bữa tiệc.
- One hundred children were invited to the party.
- Sử dụng 'một trăm' là chuẩn mực nhất cho số đếm.