nâng tầm Nâng tầm Động từ
- English
- elevate
- Italiano
- elevare
Example
- Ban giám đốc quyết định **Nâng tầm** (Nâng tầm / Nâng cấp / Thăng hoa) cô ấy lên vị trí Giám đốc Công nghệ.
- The board decided to elevate her to the position of Chief Technology Officer.
- Nhấn mạnh sự thăng tiến về cấp bậc và uy tín.