ngẫu nhiên Ngẫu Nhiên Adjective

English
random
Italiano
casuale

Example

  • Việc **ngẫu nhiên** (bất chợt / tùy hứng / vô cớ) giết hại những người vô tội đã gây sốc cho quốc gia.
  • The random killing of innocent people shocked the nation.
  • Nhấn mạnh tính chất không thể giải thích được của hành động.