nghề nghiệp /ŋe˧˩˧ ɲiəp˧˩˧/ Noun

English
occupation
Italiano
professione

Example

  • Xin vui lòng ghi rõ tên, tuổi, và **nghề nghiệp** của quý vị ở dưới.
  • Please state your name, age, and occupation below.
  • Sử dụng 'nghề nghiệp' vì đây là văn bản hành chính.