ngoại lệ Ngoại lệ Noun

English
exception
Italiano
eccezione

Example

  • Hầu hết các tòa nhà trong thị trấn đều hiện đại, nhưng nhà thờ [Ngoại lệ / Trường hợp đặc biệt / Sự khác biệt] là một ngoại lệ.
  • Most of the buildings in the town are modern, but the church is an exception.
  • Dùng 'Ngoại lệ' ở đây là chuẩn mực nhất.