ngoài trời /ŋwaɪ t͡ɕəːj/ Adjective
- English
- outdoor
- Italiano
- all'aperto / outdoor (come anglicismo tecnico)
Example
- Chúng tôi đã tận hưởng buổi hòa nhạc **ngoài trời** (ngoài trời / ngoại cảnh / không gian mở) trong công viên.
- We enjoyed an outdoor concert in the park.
- Sử dụng 'ngoài trời' là tự nhiên nhất cho sự kiện công cộng.