ngớ ngẩn Ngớ ngẩn Adjective

English
stupid
Italiano
stupido

Example

  • Đó là một sai lầm *ngớ ngẩn* (ngu xuẩn / khờ dại / thiếu suy xét) khi gửi email đó.
  • It was a stupid mistake to send that email.
  • Nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng.