người bảo trợ /ˈpætrən/ Noun
- English
- patron
- Italiano
- sostenitore
Example
- Hoàng đế Frederick Đại đế là **Người bảo trợ** (Nhà bảo trợ / Người đỡ đầu / Người chu cấp) của nhiều nghệ sĩ.
- Frederick the Great was the patron of many artists.
- Nhấn mạnh vai trò bảo vệ và nuôi dưỡng tài năng.