người đam mê /ɛnˈθuːziæst/ Noun

English
enthusiast
Italiano
appassionato

Example

  • Cô ấy là **người đam mê** (người say mê / người mộ điệu / người có tâm) làm vườn tận tụy.
  • She is a dedicated gardening enthusiast.
  • Nhấn mạnh sự đầu tư thời gian và công sức.