người đăng ký Người đăng ký Noun
- English
- subscriber
- Italiano
- abbonato/a (iscritto/a per il digitale)
Example
- Những [Người đăng ký] (Người đăng ký / Người theo dõi / Hội viên) của tạp chí sẽ nhận được chiết khấu.
- Subscribers to the magazine receive a discount.
- Dùng 'Người đăng ký' vì đây là bối cảnh tạp chí định kỳ.