người hướng dẫn /ŋwəi huəŋ zən/ Noun
- English
- instructor
- Italiano
- istruttore
Example
- Người hướng dẫn trượt tuyết [Người hướng dẫn / Giảng viên / Người chỉ dẫn] đã giúp tôi đứng vững trở lại.
- The ski instructor helped me get back on my feet.
- Nhấn mạnh vai trò hỗ trợ kỹ năng thể chất.