người vô gia cư Người vô gia cư Adjective
- English
- homeless
- Italiano
- senza fissa dimora
Example
- Hội từ thiện cung cấp bữa ăn cho [Người vô gia cư] (Người không nhà cửa / Kẻ lang thang / Người không chốn nương thân).
- The charity provides meals for homeless individuals.
- Sử dụng 'Người vô gia cư' là chuẩn mực nhất trong bối cảnh này.