nguyên là /ŋwiən laː/ Adverb

English
formerly
Italiano
un tempo

Example

  • Khách sạn này **nguyên là** (trước đây / từng là) một dinh thự tư nhân.
  • The hotel was formerly a private mansion.
  • Nhấn mạnh kiến trúc và lịch sử của tòa nhà.