nguyên liệu /ŋwɪən liəw˧˩/ Danh từ
- English
- ingredient
- Italiano
- ingrediente
Example
- Cho tất cả các **nguyên liệu** (thành phần / yếu tố) vào một cái tô lớn.
- Mix all the ingredients in a large bowl.
- Dùng 'nguyên liệu' vì ngữ cảnh nấu ăn là phổ biến nhất.