nhà máy Nhà máy Noun
- English
- factory
- Italiano
- fabbrica
Example
- Cái nhà máy (nhà máy / công xưởng / xưởng sản xuất) này sản xuất hàng ngàn con chip mỗi ngày.
- The new factory produces thousands of microchips daily.
- Dùng 'cái' là cách đếm phổ biến nhất.