nhận diện /ɲə̣n˧˨ʔ ziə̣n˧˨ʔ/ Động từ
- English
- identify
- Italiano
- identificare
Example
- Cô ấy đã **Nhận diện** (Chỉ ra / Thấy rõ / Bắt bài) được kẻ tấn công trong hàng người.
- She was able to identify her attacker in the lineup.
- Nhấn mạnh khả năng phân biệt chính xác trong tình huống áp lực.