nhịp điệu Nhịp điệu Noun

English
rhythm
Italiano
ritmo

Example

  • Cô ấy nhảy theo [Nhịp điệu] của tiếng trống.
  • She danced to the rhythm of the drums.
  • Nhấn mạnh sự đồng bộ giữa chuyển động và âm thanh.