nơi Nơi NounEnglishplaceItalianoluogoExampleHãy giữ ví của bạn ở một **nơi** (chỗ ở / địa điểm / vị trí) an toàn.Keep your purse in a safe place.Dùng 'chỗ' sẽ tự nhiên hơn trong văn nói.