nói Nói Verb

English
speak
Italiano
parlare

Example

  • Chủ tịch từ chối **nói** (nói chuyện / phát biểu / diễn đạt) với phóng viên.
  • The President refused to speak to reporters.
  • Dùng 'nói' vì đây là hành động giao tiếp cơ bản.