nóng/nhiệt Nóng/Nhiệt Danh từ

English
heat
Italiano
calore

Example

  • Cái *nóng* (Nóng/Nhiệt độ/Sức nóng) của mặt trời làm tôi mệt mỏi.
  • Heat rises in a room.
  • Dùng 'Nóng' cho cảm giác trực tiếp.