nữ diễn viên /nɨ˧˦ ziən˧˨ʔ viən˧˧/ Noun
- English
- actress
- Italiano
- attrice
Example
- Nữ diễn viên trẻ đã nhận được vai diễn lớn đầu tiên trong một bộ phim của Netflix.
- The young actress landed her first major role in a Netflix series.
- Cách dùng trang trọng.