thường /tʰəwŋ˧˩˧/ Adverb

English
often
Italiano
spesso

Example

  • Chúng tôi **thường** (hay / thường xuyên / luôn) gặp nhau để ăn trưa vào thứ Sáu.
  • We often meet for lunch on Fridays.
  • Dùng 'thường' để chỉ thói quen cố định.