ổn định /ʔoʊn˧˨ʔ ziŋ˧˨ʔ/ Động từ
- English
- stabilize
- Italiano
- stabilizzare
Example
- Tình trạng của bệnh nhân đã **ổn định** (củng cố / làm vững / an định) sau ca phẫu thuật.
- The patient's condition stabilized after the surgery.
- Trong y học, 'ổn định' là từ chuẩn mực nhất.