phá thai Phá thai Noun

English
abortion
Italiano
aborto

Example

  • Phòng khám này cung cấp dịch vụ [Phá thai] (chấm dứt thai kỳ / đình chỉ thai nghén / bỏ thai) an toàn.
  • The clinic provides safe abortion services.
  • Sử dụng 'an toàn' để nhấn mạnh tính hợp pháp và y tế.