phạm vi /fɐm˧˩ vi˧˩/ Noun
- English
- territory
- Italiano
- territorio
Example
- Vùng đất tranh chấp vẫn là điểm căng thẳng giữa hai quốc gia. (Lãnh thổ / Vùng đất / Địa bàn)
- The disputed territory remains a point of tension between the two nations.
- Trong ngữ cảnh chính trị, 'Vùng đất' nghe tự nhiên hơn 'Phạm vi'.