phản đối Phản đối Verb
- English
- oppose
- Italiano
- opporsi a
Example
- Cộng đồng địa phương tiếp tục **Phản đối** (chống lại / đối đầu / trái ý) việc xây dựng đường cao tốc mới.
- The local community continues to oppose the construction of the new highway.
- Nhấn mạnh sự kháng cự có tổ chức.