phấn khích Phấn khích Noun
- English
- excitement
- Italiano
- entusiasmo
Example
- Tin tức đó gây ra **phấn khích** (Hào hứng / Rộn ràng / Bùng nổ) lớn trong số bạn bè cô ấy.
- The news caused great excitement among her friends.
- Nhấn mạnh sự lan tỏa của cảm xúc.