phần lớn /ˈlɑːrdʒli/ Adverb
- English
- largely
- Italiano
- prevalentemente
Example
- Trách nhiệm **phần lớn** (chủ yếu / hầu hết) thuộc về người quản lý dự án.
- The manager was largely responsible for the team’s victory.
- Nhấn mạnh nguồn gốc chính của trách nhiệm.